Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đuôi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
hầm không dầu mỡ
241
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 30 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 15 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 44 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 59 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 74 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đuôi bò
100 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
100 g Đuôi bò có 241 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
50 g Đuôi bò có 121 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
150 g Đuôi bò có 362 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
200 g Đuôi bò có 482 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
250 g Đuôi bò có 603 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U109142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ