Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 10 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 73 mg 3%
  • Cholesterol 94 mg 31%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Folate (B9) 5,2 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 182 mg 15%
  • Kali 197 mg 4%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,21 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26719 g0,3 g20 g
50 g50 g1349,7 g0,2 g10 g
150 g150 g40129 g0,5 g31 g
200 g200 g53439 g0,6 g41 g
250 g250 g66848 g0,8 g51 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 267 kcal, gồm 19 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 134 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 401 kcal, gồm 29 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 534 kcal, gồm 39 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 668 kcal, gồm 48 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2797 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ