Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưỡi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 132 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,1 µg 130%
- Choline 155 mg 28%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 184 mg 4%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,2 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 19 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 241 | 16 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 483 | 33 g | 0 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 121 | 8,2 g | 0 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 724 | 49 g | 0 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 966 | 66 g | 0 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 9,6 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 29 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 39 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 48 g | 0 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưỡi bêđã nấu chín237 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Tim bònấu chín, ninh nhừ165 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Óc bònấu chín, ninh nhُ151 kcal / 100 g
- Lách bònấu chín, kho/ôm145 kcal / 100 g
- Thận bònấu chín, ninh nhừ158 kcal / 100 g
- Thịt bòluộc202 kcal / 100 g
- Lá lách bòom145 kcal / 100 g
- Sách bònấu chín, ninh nhừ94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưỡi bò
100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
100 g Lưỡi bò có 284 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lưỡi bò có 241 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lưỡi bò có 483 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lưỡi bò có 121 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lưỡi bò có 724 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lưỡi bò có 966 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
50 g Lưỡi bò có 142 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?
150 g Lưỡi bò có 426 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ