Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 220 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 501 mg 167%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7491 µg 832%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 4 mg 310%
- Niacin (B3) 12,2 mg 76%
- Axit pantothenic (B5) 4 mg 79%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 73 µg 18%
- Vitamin B12 76,5 µg 3188%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 8,3 mg 46%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 420 mg 34%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 7,9 mg 72%
- Đồng 7,1 mg 786%
- Mangan 0,52 mg 23%
- Selen 111 µg 203%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 220 | 31 g | 2,5 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 187 | 26 g | 2,2 g | 7,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 374 | 52 g | 4,3 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 94 | 13 g | 1,1 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 561 | 78 g | 6,5 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 748 | 104 g | 8,6 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 15 g | 1,3 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 330 | 46 g | 3,8 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 440 | 61 g | 5,1 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 550 | 76 g | 6,3 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om185 kcal / 100 g
- Thận cừuthịt và phụ phẩm, nấu chín, om137 kcal / 100 g
- Phổi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, om113 kcal / 100 g
- Óc cừucác loại thịt và phụ phẩm khác, đã nấu chín, om145 kcal / 100 g
- Lưỡi cừuthịt nội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om275 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, om191 kcal / 100 g
- Lách cừuthịt loại khác và phụ phẩm, nấu chín, om156 kcal / 100 g
- Thận bênội tạng và phụ phẩm, đã nấu chín, om163 kcal / 100 g
- Tụy cừuthịt loại khác và phụ phẩm, nấu chín, om234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan cừu
100 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
100 g Gan cừu có 220 kcal, gồm 31 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Gan cừu có 187 kcal, gồm 26 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Gan cừu có 374 kcal, gồm 52 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Gan cừu có 94 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Gan cừu có 561 kcal, gồm 78 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Gan cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Gan cừu có 748 kcal, gồm 104 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
50 g Gan cừu có 110 kcal, gồm 15 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Gan cừu có bao nhiêu calo?
150 g Gan cừu có 330 kcal, gồm 46 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ