Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 199 kcal —
  • Chất đạm 29 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 55 mg 2%
  • Cholesterol 114 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 2,6 µg 108%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 189 mg 4%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19929 g0 g8,2 g
50 g50 g10015 g0 g4,1 g
150 g150 g29944 g0 g12 g
200 g200 g39859 g0 g17 g
250 g250 g49873 g0 g21 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 199 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 299 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 398 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 498 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ