Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,62 mg 36%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3,5 µg 147%
- Choline 55,4 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 215 mg 17%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,4 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 22 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 157 | 25 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 314 | 50 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 471 | 74 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 628 | 99 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 33 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 44 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 55 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nướngthăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithịt bò, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống139 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, sống246 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Sườn bò quaycó xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng
100 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng có 139 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò nướng có 157 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò nướng có 314 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò nướng có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò nướng có 471 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò nướng có 628 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng có 70 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng có 209 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ