Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nướng loại choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, thăn, thịt thăn nướng, tidak berstulang, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, đã nấu, nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,69 mg 41%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4 µg 166%
- Choline 66 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 24,6 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 27 g | 0 g | 8,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 160 | 23 g | 0 g | 7,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 320 | 46 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 80 | 12 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 479 | 70 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 639 | 93 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 14 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 41 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 55 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 68 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngthăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, đã nấu chín, nướng217 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, nấu chín, nướng273 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nướng loại choice
100 g Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nướng loại choice có 188 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nướng loại choice có 160 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nướng loại choice có 320 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nướng loại choice có 80 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nướng loại choice có 479 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nướng loại choice có 639 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nướng loại choice có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Thịt thăn nướng loại choice có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nướng loại choice có 282 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ