Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 4,2 µg 175%
- Choline 75,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 259 mg 21%
- Kali 352 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 28 g | 0 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 144 | 23 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 287 | 47 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 12 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 431 | 70 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 575 | 94 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 14 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 41 g | 0 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 55 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 69 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nướng sốngthịt bò, thăn, thịt thăn nướng, tidak berstulang, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, sống149 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", select, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", select, nấu chín, nướng262 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội lợntươi, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay147 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, có muối210 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nướng
100 g Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nướng có 169 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nướng có 144 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nướng có 287 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nướng có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nướng có 431 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nướng có 575 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nướng có 85 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nướng có 254 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ