Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3,7 µg 153%
- Choline 58,6 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,2 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 22 g | 0 g | 6,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 163 | 25 g | 0 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 325 | 50 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 12 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 488 | 74 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 651 | 99 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 11 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 33 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 44 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 55 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò nướng selectthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, quay316 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngthăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", select, sống142 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh200 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bò nướng
100 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bò nướng có 144 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn bò nướng có 163 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn bò nướng có 325 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn bò nướng có 81 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn bò nướng có 488 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn bò nướng có 651 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bò nướng có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bò nướng có 216 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ