Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,62 mg 37%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3,7 µg 155%
- Choline 58,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 22 g | 0 g | 5,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 153 | 25 g | 0 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 305 | 50 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 76 | 13 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 458 | 75 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 610 | 100 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 11 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 33 g | 0 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 44 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 55 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", select, sống142 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn petitekhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", select, sống135 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nướng
100 g Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nướng có 135 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn nướng có 153 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn nướng có 305 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn nướng có 76 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn nướng có 458 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn nướng có 610 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nướng có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt thăn nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nướng có 203 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ