Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nướng loại choice sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, thăn, thịt thăn nướng, không xương, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,3 µg 139%
- Choline 54,2 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19,2 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 22 g | 0 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 173 | 24 g | 0 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 346 | 49 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 86 | 12 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 519 | 73 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 692 | 97 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 32 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 54 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, sống150 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, sống246 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngthăn, chỉ thịt nạc, không xương, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Thăn nội bòkhông mỡ, sống137 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống145 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nướng loại choice sống
100 g Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nướng loại choice sống có 153 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có 173 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có 346 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có 519 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt thăn nướng loại choice sống có 692 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nướng loại choice sống có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Thịt thăn nướng loại choice sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nướng loại choice sống có 230 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ