Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn nội lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,94 mg 79%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,74 mg 43%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 88,5 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 265 mg 21%
- Kali 419 mg 9%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 38 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 26 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 125 | 22 g | 0 g | 3,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 250 | 44 g | 0 g | 6,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 62 | 11 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 375 | 66 g | 0 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 500 | 89 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 13 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 39 g | 0 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 52 g | 0 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 65 g | 0 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nội heothịt thăn, nạc, quay144 kcal / 100 g
- Thăn heođã chế biến142 kcal / 100 g
- Thịt thăn nướngphần thăn, nạc và mỡ, cắt 0 mm, nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Thăn nội heoquay không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộithăn, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", select, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết thănthăn, không xương, thịt nạc và mỡ, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ211 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn nội lợn
100 g thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn nội lợn có 147 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt thăn nội lợn có 125 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt thăn nội lợn có 250 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt thăn nội lợn có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt thăn nội lợn có 375 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt thăn nội lợn có 500 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn nội lợn có 74 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn nội lợn có 221 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ