Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nội lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,95 mg 79%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,74 mg 43%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
- Choline 88,9 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 267 mg 21%
- Kali 421 mg 9%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 38,2 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 26 g | 0 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 122 | 22 g | 0 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 243 | 45 g | 0 g | 6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 61 | 11 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 365 | 67 g | 0 g | 9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 486 | 89 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 13 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 39 g | 0 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 52 g | 0 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 65 g | 0 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nội heothịt thăn, nạc, quay144 kcal / 100 g
- Thăn heođã chế biến142 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thăn nội heoquay không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộiphần thăn, nạc, nấu chín, nướng vỉ207 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", select, nấu chín, nướng262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nội lợn
100 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nội lợn có 143 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội lợn có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội lợn có 243 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội lợn có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội lợn có 365 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội lợn có 486 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nội lợn có 72 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nội lợn có 215 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ