Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn nội lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,99 mg 82%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,92 mg 18%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 295 mg 24%
- Kali 451 mg 10%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 51,6 µg 94%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 30 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 159 | 26 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 318 | 52 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 477 | 78 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 636 | 103 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 15 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 46 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 61 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 76 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nội heothịt thăn, nạc, nướng vỉ161 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nguyên miếngtươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ210 kcal / 100 g
- Thăn heođã chế biến142 kcal / 100 g
- Thăn nội heoquay không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộiphần thăn, nạc, nấu chín, nướng vỉ207 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", select, nấu chín, nướng262 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, không xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn nội lợn
100 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn nội lợn có 187 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn nội lợn có 159 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn nội lợn có 318 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn nội lợn có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn nội lợn có 477 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn nội lợn có 636 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn nội lợn có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt thăn nội lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn nội lợn có 281 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ