Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn heo nguyên miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,92 mg 77%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 98,2 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,91 mg 5%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 438 mg 9%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 48,2 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 29 g | 0 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 24 g | 0 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 357 | 49 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 89 | 12 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 536 | 73 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 714 | 97 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 14 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 57 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 71 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn lợn nguyênít mỡ, nướng210 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nguyên miếngít béo, nướng209 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợntươi, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn heo nguyên miếng
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 210 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 179 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 357 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 536 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn heo nguyên miếng có 714 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn heo nguyên miếng có 315 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ