Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thăn nội lợn

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã nấu chín

118
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo4,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11820 g0 g4,1 g
50 g50 g5910 g0 g2,1 g
150 g150 g17730 g0 g6,2 g
200 g200 g23640 g0 g8,2 g
250 g250 g29550 g0 g10 g

Câu hỏi về Thăn nội lợn

Có cần lọc màng bạc trên thăn nội lợn trước khi nấu không?

Có. Luồn mũi dao nhỏ dưới lớp màng bạc dai, kéo căng màng rồi lạng sát để bỏ đi; phần này co lại khi nấu và làm thịt cong.

Nướng nguyên khúc thăn nội lợn trong lò thế nào để thịt không bị khô?

Thấm khô, áp chảo các mặt khoảng 2 phút cho xém rồi chuyển vào lò ở 200 °C. Nướng khoảng 15–20 phút, kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C rồi để thịt nghỉ ít nhất 3 phút trước khi thái.

Thăn nội lợn thái lát dày bao lâu thì chín trên chảo?

Thái khoanh dày khoảng 2–3 cm, thấm khô và áp chảo trên lửa vừa cao khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Để lát thịt nghỉ vài phút trước khi cắt; nếu miếng dày, kiểm tra giữa miếng đạt 63 °C.

Chọn thăn nội lợn tươi như thế nào?

Chọn khúc thịt có màu hồng nhạt, thớ mịn, bề mặt không nhớt và không có mùi lạ. Khúc có độ dày tương đối đều sẽ chín đồng đều hơn khi nướng nguyên miếng.

Thăn nội lợn hợp với món nào và nên ăn kèm gì?

Thịt hợp để nướng nguyên khúc, áp chảo thành lát hoặc cắt sợi xào; có thể ướp với tỏi, tiêu, nước mắm và chút mật ong. Ăn cùng rau củ nướng, dưa góp hoặc cơm đều hợp.

Thăn nội lợn sống và đã nấu chín bảo quản được bao lâu?

Bọc kín, để phần thịt sống trong ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì chia phần rồi cấp đông. Thịt đã nấu chín nên cho vào hộp kín, cất lạnh và dùng trong 3–4 ngày.

Thăn nội lợn còn hồng ở giữa có ăn được không?

Màu sắc không cho biết chắc thịt đã chín an toàn hay chưa. Đo ở phần dày nhất: miếng thịt nguyên khúc cần đạt 63 °C, sau đó nghỉ ít nhất 3 phút.

Nguồn: slv 6005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ