Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 34 g 68%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 38,8 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Vitamin B12 0,43 µg 18%

Khoáng chất

  • Sắt 0,89 mg 5%
  • Phốt pho 226 mg 18%
  • Kali 402 mg 9%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Selen 12,4 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20634 g0,6 g7,5 g
50 g50 g10317 g0,3 g3,7 g
150 g150 g30951 g0,9 g11 g
200 g200 g41268 g1,2 g15 g
250 g250 g51585 g1,5 g19 g

Câu hỏi về Sườn thăn lợn

100 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?

100 g Sườn thăn lợn có 206 kcal, gồm 34 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?

50 g Sườn thăn lợn có 103 kcal, gồm 17 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?

150 g Sườn thăn lợn có 309 kcal, gồm 51 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?

200 g Sườn thăn lợn có 412 kcal, gồm 68 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?

250 g Sườn thăn lợn có 515 kcal, gồm 85 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ