Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần phía trước, nướng
226
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 226 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 226 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 14 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 339 | 42 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 452 | 55 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 565 | 69 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnquay236 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nguyên miếngnạc và mỡ, nướng vỉ242 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnnướng, nạc và mỡ, đã lọc210 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, nướng210 kcal / 100 g
- Thăn lưng heophần phía đầu, nấu chín và ướp muối135 kcal / 100 g
- Thăn heonướng154 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng heonướng216 kcal / 100 g
- Sườn heophần thăn, nướng223 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo nướngnướng295 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lợn
100 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lợn có 226 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lợn có 113 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lợn có 339 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lợn có 452 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lợn có 565 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U622172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ