Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thăn, tươi, có xương, nấu-quay, chỉ nạc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 255 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 98 mg 4%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,75 µg 31%
- Choline 83 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,7 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 255 | 24 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 217 | 21 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 434 | 41 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 108 | 10 g | 0 g | 7,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 650 | 62 g | 0 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 867 | 82 g | 0 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 128 | 12 g | 0 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 383 | 36 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 510 | 48 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 638 | 60 g | 0 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, quay244 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn kiểu đồng quêtươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, quay359 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn lưng heo
100 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn lưng heo có 255 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn lưng heo có 217 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn lưng heo có 434 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn lưng heo có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn lưng heo có 650 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn lưng heo có 867 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn lưng heo có 128 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn lưng heo có 383 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ