Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn lợn kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,82 mg 68%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 34,5 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 22 g | 0 g | 30 g |
| 1 khẩu phần | 138 g | 495 | 30 g | 0 g | 41 g |
| 2 khẩu phần | 276 g | 991 | 60 g | 0 g | 81 g |
| ½ khẩu phần | 69 g | 248 | 15 g | 0 g | 20 g |
| 3 khẩu phần | 414 g | 1486 | 90 g | 0 g | 122 g |
| 4 khẩu phần | 552 g | 1982 | 120 g | 0 g | 163 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 11 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 33 g | 0 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 44 g | 0 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 54 g | 0 g | 74 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, quay248 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Sườn lưng heothịt thăn, tươi, có xương, nấu-quay, chỉ nạc255 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn lợn kiểu đồng quê
100 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 359 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
1 khẩu phần (138 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (138 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 495 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
2 khẩu phần (276 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (276 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 991 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
½ khẩu phần (69 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (69 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 248 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
3 khẩu phần (414 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (414 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 1486 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 122 g chất béo.
4 khẩu phần (552 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (552 g) Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 1982 kcal, gồm 120 g đạm, 0 g carbohydrate và 163 g chất béo.
50 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 180 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn lợn kiểu đồng quê có 539 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167897 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ