Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 35%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 87,3 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 34,8 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 21 g | 0 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 158 | 24 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 316 | 47 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 475 | 70 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 633 | 94 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 10 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 31 g | 0 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 52 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn lợn kiểu đồng quêtươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, quay359 kcal / 100 g
- Sườn thăn heo kiểu đồng quêtươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, quay270 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, sống210 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông cắt giữa kiểu đồng quêướp muối, chỉ lấy phần thịt nạc tách rời, sống195 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo kiểu đồng quê
Sườn heo kiểu đồng quê là phần nào của con heo?
Tên này thường chỉ những dải thịt dày lấy từ vai, đôi khi từ phần thăn gần vai; nhiều miếng không có xương dù gọi là sườn. Khi mua, bạn có thể hỏi người bán miếng đó có xương hay không và chọn miếng dày tương đối đều để nấu chín đồng nhất.
Nấu sườn heo kiểu đồng quê thế nào để mềm?
Áp chảo cho sém mặt, thêm chút nước hoặc nước dùng, đậy nắp và om nhỏ lửa khoảng 60–90 phút; kiểm tra sau 60 phút vì miếng có xương thường cần lâu hơn. Nếu nướng, nên om hoặc làm mềm trước, rồi phết sốt và nướng lửa vừa đến khi mặt sém thơm.
Sườn heo kiểu đồng quê nướng ở nhiệt độ bao nhiêu?
Nướng lò ở 180 °C; miếng dày thường cần khoảng 35–50 phút, tùy có xương hay không. Đo ở phần thịt dày nhất, tránh chạm xương: thịt heo nguyên miếng cần đạt 63 °C rồi nghỉ ít nhất 3 phút; nếu muốn mềm rục, tiếp tục nấu lâu hơn đến khi xiên dễ dàng.
Sườn heo kiểu đồng quê hợp với gia vị và món ăn nào?
Tỏi, tiêu, nước mắm, mật ong hoặc đường nâu đều hợp; ướp vài giờ giúp gia vị ngấm vào những miếng dày. Bạn có thể dùng sườn nướng ăn với cơm, hoặc om nước dừa, nước mắm và tiêu thành món sườn kho.
Bảo quản sườn heo kiểu đồng quê sống và đã nấu thế nào?
Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 3–5 ngày; để lâu hơn thì cấp đông, bọc kín để tránh khô mặt. Sườn đã nấu nên cho vào hộp và cất lạnh trong vòng 2 giờ, dùng trong 3–4 ngày.
Có thể thay sườn heo kiểu đồng quê bằng phần thịt nào?
Sườn lưng heo hoặc sườn cốt lết heo có thể thay thế, nhưng miếng thường mỏng hơn và dễ khô nếu om lâu. Nếu muốn nướng hoặc kho lâu, chọn thịt vai heo cắt miếng dày sẽ gần với độ mọng và kết cấu của sườn kiểu đồng quê hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 168305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ