Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt thăn, chỉ có phần thịt nạc tách rời được, không xương, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 219 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 8,1 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
- Choline 100 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 294 mg 24%
- Kali 486 mg 10%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 48,5 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 219 | 29 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 186 | 25 g | 0 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 372 | 50 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 93 | 12 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 558 | 75 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 745 | 99 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 110 | 15 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 329 | 44 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 438 | 58 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 548 | 73 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn heo kiểu đồng quêtươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, quay270 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn kiểu đồng quêtươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, quay359 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo kiểu đồng quê
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có 219 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 186 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 372 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 558 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 745 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có 110 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có 329 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ