Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần thăn, nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 31%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 81,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 32,3 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 19 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 214 | 22 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 427 | 44 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 107 | 11 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 641 | 66 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 854 | 87 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 9,7 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 39 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 48 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn heo kiểu đồng quêtươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, quay270 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn kiểu đồng quêtươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, quay359 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, sống210 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Miếng giăm bông cắt giữa kiểu đồng quêướp muối, chỉ lấy phần thịt nạc tách rời, sống195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo kiểu đồng quê
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có 189 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 214 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 427 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 107 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 641 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 854 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có 95 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có 284 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167895 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ