Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt thăn, chỉ có phần thịt nạc tách rời được, có xương, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
- Choline 100 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 47,6 µg 87%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 29 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 138 g | 313 | 40 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 276 g | 627 | 81 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 69 g | 157 | 20 g | 0 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 414 g | 940 | 121 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 552 g | 1253 | 161 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 15 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 44 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 58 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 73 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn lợn kiểu đồng quêtươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, quay359 kcal / 100 g
- Sườn thăn heo kiểu đồng quêtươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, quay270 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo kiểu đồng quê
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có 227 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (138 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (138 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 313 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (276 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (276 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 627 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (69 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (69 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 157 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (414 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (414 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 940 kcal, gồm 121 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (552 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (552 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 1253 kcal, gồm 161 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có 114 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có 341 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ