Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thịt thăn, chỉ có phần thịt nạc tách rời được, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 9,2 mg 57%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
- Choline 79,1 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,92 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 431 mg 9%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 47,4 µg 86%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 28 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 24 g | 0 g | 9,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 367 | 47 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 12 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 551 | 71 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 734 | 95 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 14 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 42 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 56 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 70 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn heo kiểu đồng quêtươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn kiểu đồng quêtươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, nướng vỉ260 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườnthịt thăn, nạc, nướng vỉ216 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo kiểu đồng quê
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có 216 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 184 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 367 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 551 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 734 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có 108 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có 324 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169197 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ