Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn heo kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 8,7 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 75,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 272 mg 22%
- Kali 408 mg 9%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 44,7 µg 81%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 26 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 210 | 22 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 420 | 45 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 105 | 11 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 630 | 67 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 840 | 89 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 13 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 39 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 53 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 66 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườnthịt thăn, nạc, nướng vỉ216 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợn không xươngthịt thăn, nạc và mỡ, nướng vỉ170 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, nướng vỉ220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn heo kiểu đồng quê
100 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 247 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 210 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 420 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 105 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 630 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 840 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 124 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn heo kiểu đồng quê có 371 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ