Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo kiểu đồng quê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 29%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,94 µg 39%
- Choline 114 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 297 mg 6%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 48,6 µg 88%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 28 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 80 g | 198 | 22 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 160 g | 395 | 44 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 40 g | 99 | 11 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 240 g | 593 | 67 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 320 g | 790 | 89 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 14 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 42 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 56 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 69 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn heo kiểu đồng quêtươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, không xương, đã nấu chín, nướng vỉ247 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợn kiểu đồng quêtươi, có thể tách phần nạc và mỡ, còn xương, đã nấu chín, nướng vỉ260 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Thịt heo quaytươi, sườn thăn giữa quay, có xương, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay206 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết vai lợntươi, vai, boston butt, chỉ có phần nạc tách rời, nấu chín, kho233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo kiểu đồng quê
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo kiểu đồng quê có 247 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (80 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (80 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 198 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (160 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (160 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 395 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (40 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (40 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (240 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (240 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 593 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (320 g) Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (320 g) Sườn heo kiểu đồng quê có 790 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo kiểu đồng quê có 124 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo kiểu đồng quê có 371 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168306 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ