Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn lưng heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thăn, tươi, có xương, sống, chỉ nạc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 95 mg 4%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 5%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 41%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,47 mg 27%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 71,6 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 268 mg 6%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,3 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 21 g | 0 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 194 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 389 | 47 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 97 | 12 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 583 | 71 g | 0 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 777 | 94 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 10 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 31 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 52 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn lưng lợnnạc và mỡ, sống244 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, sống126 kcal / 100 g
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, sống143 kcal / 100 g
- Mỡ lưng lợntươi, sống812 kcal / 100 g
- Mỡ lưng heomiếng cắt sỉ, sống812 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnkhông xương, nạc và mỡ, sống172 kcal / 100 g
- Thăn lưng heotẩm bột chiên xù, không muối337 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn lưng heo
100 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn lưng heo có 172 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn lưng heo có 194 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn lưng heo có 389 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn lưng heo có 97 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn lưng heo có 583 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn lưng heo có 777 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn lưng heo có 86 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Sườn lưng heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn lưng heo có 258 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ