Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn thăn lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0,4 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 37,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,76 mg 63%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Sắt 0,57 mg 3%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 379 mg 8%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Selen 6,6 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 23 g | 0,4 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 11 g | 0,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 34 g | 0,6 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 45 g | 0,8 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 57 g | 1 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn thăn lợn cắt khúc giữacó xương, nạc, sống127 kcal / 100 g
- Sườn heotươi, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống277 kcal / 100 g
- Thịt lưng lợnsống
- Thăn lợnsống238 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heosống150 kcal / 100 g
- Thịt heo quaysống153 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, sống115 kcal / 100 g
- Bít tết đùi heosống149 kcal / 100 g
- Nguyên miếng thăn lưng heotươi, chỉ phần nạc có thể tách rời, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnsống, nạc110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn thăn lợn
100 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn thăn lợn có 146 kcal, gồm 23 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn thăn lợn có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn thăn lợn có 219 kcal, gồm 34 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?
200 g Sườn thăn lợn có 292 kcal, gồm 45 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Sườn thăn lợn có bao nhiêu calo?
250 g Sườn thăn lợn có 365 kcal, gồm 57 g đạm, 1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ