Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
New Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 254 mg 85%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28319 µg 3147%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
- Riboflavin (B2) 2,3 mg 181%
- Niacin (B3) 15,4 mg 96%
- Axit pantothenic (B5) 10,3 mg 206%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Vitamin B12 84,5 µg 3521%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 8,4 mg 47%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 362 mg 29%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 5,3 mg 589%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 16,5 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 21 g | 3,6 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 150 | 23 g | 4,1 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 301 | 46 g | 8,1 g | 9,2 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 75 | 12 g | 2 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 451 | 70 g | 12 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 601 | 93 g | 16 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 10 g | 1,8 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 31 g | 5,4 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 41 g | 7,2 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 51 g | 9 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan bò tơsống136 kcal / 100 g
- Gan bò bămsống131 kcal / 100 g
- Tim bòsống112 kcal / 100 g
- Thận bòsống99 kcal / 100 g
- Gan cừunew zealand, nhập khẩu, sống136 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
- Lưỡi bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, sống243 kcal / 100 g
- Lá sách bòNew Zealand, nhập khẩu, nội tạng và phụ phẩm, chưa nấu chín, sống77 kcal / 100 g
- Thận cừunew zealand, nhập khẩu, tươi sống84 kcal / 100 g
- Sách bònew zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm, đã nấu chín, luộc103 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan bò
Chọn gan bò tươi như thế nào?
Chọn miếng màu đỏ nâu đồng đều, bề mặt ẩm nhưng không nhớt, thớ chắc và mùi nhẹ. Tránh miếng có đốm bất thường, ngả xanh hoặc có mùi chua.
Làm sao sơ chế gan bò để bớt mùi hăng?
Bỏ màng và mạch máu lớn, thái lát rồi rửa nhanh; có thể ngâm trong sữa tươi không đường khoảng 20–30 phút trước khi nấu. Thấm thật khô để gan áp chảo không bị ra nước.
Gan bò áp chảo bao lâu thì chín mà không bị khô?
Thái lát dày khoảng 1 cm, áp chảo nóng với chút dầu khoảng 2–3 phút mỗi mặt. Để an toàn, phần giữa miếng gan cần đạt 70 °C trong ít nhất 2 phút; nấu quá lâu thường làm gan dai và bở.
Gan bò thường nấu món gì ngon?
Gan bò xào hành tây, gan áp chảo với hành, pate gan và cháo gan là những cách dùng quen thuộc. Với món xào, cho gan vào sau cùng và đảo nhanh để gan vừa chín, không dai.
Gan bò sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Đựng gan trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong 1–2 ngày. Nếu chưa nấu kịp, chia thành phần vừa dùng, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh trước khi chế biến.
Một phần gan bò thường ăn khoảng bao nhiêu?
Một phần khoảng 110 g là lượng tham khảo cho một bữa; phần này cung cấp 150 kcal. Gan bò rất giàu vitamin A, nên không nên biến món gan thành món ăn hằng ngày.
Nguồn: USDA FoodData Central 174729 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ