Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần bụng
Calo và thông tin dinh dưỡng
lọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
- Choline 44,4 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 6 mg 54%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 22,2 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 211 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 423 | 46 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 106 | 12 g | 0 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 634 | 69 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 845 | 92 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 10 g | 0 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 31 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 41 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 51 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", loại select, sống153 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw198 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, sống127 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần bụng
100 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần bụng có 187 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết phần bụng có 211 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết phần bụng có 423 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết phần bụng có 106 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết phần bụng có 634 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết phần bụng có 845 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần bụng có 94 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
150 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần bụng có 281 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ