Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,1 µg 87%
- Choline 43 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 283 mg 6%
- Kẽm 6,2 mg 56%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 21,4 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 21 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 197 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 393 | 47 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 98 | 12 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 590 | 71 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 786 | 94 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 10 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 31 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 52 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, phần bên, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống123 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", loại select, sống153 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw198 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non ngoàiphần dẻ sườn, không xương, chỉ có thịt nạc, lóc mỡ 0", mọi loại, sống206 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò
100 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò có 174 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò có 197 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò có 393 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò có 98 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò có 590 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò có 786 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò có 87 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò có 261 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ