Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần bụng
Calo và thông tin dinh dưỡng
lọc xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 245 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 121%
- Choline 60,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 8,1 mg 73%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 33,3 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 245 | 29 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 208 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 417 | 50 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 104 | 13 g | 0 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 625 | 75 g | 0 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 833 | 100 g | 0 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 15 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 368 | 44 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 490 | 59 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 613 | 73 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bụng nộiplate, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, broiled205 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non trongkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng223 kcal / 100 g
- Thịt bụng ngoạiplate, boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, grilled268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần bụng
100 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần bụng có 245 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần bụng có 208 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần bụng có 417 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần bụng có 104 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần bụng có 625 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần bụng có 833 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần bụng có 123 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Bít tết phần bụng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần bụng có 368 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ