Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò bắp sau
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, bắp sau, chỉ phần thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 178 mg 14%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 22 g | 0 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 129 | 24 g | 0 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 258 | 49 g | 0 g | 7,1 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 64 | 12 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 386 | 73 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 515 | 97 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 11 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 32 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 43 g | 0 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 54 g | 0 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống186 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Thịt bò phần giữa môngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, sống141 kcal / 100 g
- Thịt bắp chân cừuNew Zealand, nhập khẩu, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống122 kcal / 100 g
- Đùi cừu nửa ốngÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", sống133 kcal / 100 g
- Đùi cừuúc, nhập khẩu, tươi, không móng, có xương, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", sống131 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò bắp sau
100 g Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò bắp sau có 114 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò bắp sau có 129 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò bắp sau có 258 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò bắp sau có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò bắp sau có 386 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò bắp sau có 515 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò bắp sau có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt bò bắp sau có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò bắp sau có 171 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174725 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ