Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò bắp chân sau
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 5,9 mg 53%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 30 g | 0,1 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 25 g | 0,1 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 51 g | 0,1 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 13 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 76 g | 0,2 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 101 g | 0,2 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 15 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 45 g | 0,1 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 60 g | 0,1 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 75 g | 0,2 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp chân sau cừunew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, đã nấu chín, om247 kcal / 100 g
- Chân trước cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, kho256 kcal / 100 g
- Bắp cừu saunew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, sống115 kcal / 100 g
- Thịt cừu Úc phần bắp giò saunhập khẩu, tươi, có gót, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Thịt bò đầu ứcnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho265 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Cẳng cừu có xươngúc, nhập khẩu, tươi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho174 kcal / 100 g
- Đùi và bắp chân bòđông lạnh sâu, luộc161 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò bắp chân sau
100 g Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò bắp chân sau có 196 kcal, gồm 30 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò bắp chân sau có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò bắp chân sau có 333 kcal, gồm 51 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò bắp chân sau có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò bắp chân sau có 500 kcal, gồm 76 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò bắp chân sau có 666 kcal, gồm 101 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò bắp chân sau có 98 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Thịt bò bắp chân sau có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò bắp chân sau có 294 kcal, gồm 45 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173104 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ