Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mỡ bên ngoài của thịt bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ mỡ bên ngoài, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 540 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 53 g 68%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 103 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 3,6 µg 18%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,21 mg 13%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 41,9 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 9,8 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 540 | 15 g | 0 g | 53 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 459 | 13 g | 0 g | 45 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 918 | 26 g | 0 g | 91 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 230 | 6,5 g | 0 g | 23 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1377 | 39 g | 0 g | 136 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1836 | 52 g | 0 g | 181 g |
| 50 g | 50 g | 270 | 7,6 g | 0 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 810 | 23 g | 0 g | 80 g |
| 200 g | 200 g | 1080 | 31 g | 0 g | 107 g |
| 250 g | 250 g | 1350 | 38 g | 0 g | 133 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ ức bêcó thể tách rời, nấu chín521 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bêđã nấu chín505 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa mỡcó thể tách rời, đã nấu chín642 kcal / 100 g
- Các phần cắt hỗn hợp bê mỡđã nấu chín642 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt hỗn hợpnạc và mỡ, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò tơphần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, chiên chảo213 kcal / 100 g
- Gan bênội tạng và phụ phẩm, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về mỡ bên ngoài của thịt bê
100 g mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
100 g mỡ bên ngoài của thịt bê có 540 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có 459 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có 918 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 91 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có 230 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có 1377 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 136 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) mỡ bên ngoài của thịt bê có 1836 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 181 g chất béo.
50 g mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
50 g mỡ bên ngoài của thịt bê có 270 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g mỡ bên ngoài của thịt bê có bao nhiêu calo?
150 g mỡ bên ngoài của thịt bê có 810 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174883 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ