Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ giữa các cơ thịt bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 505 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 50 g 64%
- Chất béo bão hòa 16 g 82%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,5 µg 23%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
- Choline 53,8 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 9,7 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 505 | 11 g | 2,1 g | 50 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 429 | 9,5 g | 1,8 g | 43 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 859 | 19 g | 3,6 g | 85 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 215 | 4,7 g | 0,9 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1288 | 29 g | 5,4 g | 128 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1717 | 38 g | 7,2 g | 171 g |
| 50 g | 50 g | 253 | 5,6 g | 1,1 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 758 | 17 g | 3,2 g | 75 g |
| 200 g | 200 g | 1010 | 22 g | 4,2 g | 100 g |
| 250 g | 250 g | 1263 | 28 g | 5,3 g | 125 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ bên ngoài của thịt bêchỉ mỡ bên ngoài, đã nấu chín540 kcal / 100 g
- Mỡ ức bêcó thể tách rời, nấu chín521 kcal / 100 g
- Các phần cắt hỗn hợp bê mỡđã nấu chín642 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các phần thịt bê bán lẻ đã tỉa mỡcó thể tách rời, đã nấu chín642 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt hỗn hợpnạc và mỡ, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Sườn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay228 kcal / 100 g
- Thịt thăn bêthịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho284 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay186 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho/om228 kcal / 100 g
- Ức bê nửa đầukhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, kho248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ giữa các cơ thịt bê
100 g Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ giữa các cơ thịt bê có 505 kcal, gồm 11 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có 429 kcal, gồm 9,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 43 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có 859 kcal, gồm 19 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 85 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có 215 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có 1288 kcal, gồm 29 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 128 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mỡ giữa các cơ thịt bê có 1717 kcal, gồm 38 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 171 g chất béo.
50 g Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ giữa các cơ thịt bê có 253 kcal, gồm 5,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Mỡ giữa các cơ thịt bê có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ giữa các cơ thịt bê có 758 kcal, gồm 17 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172647 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ