Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 230 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 74,6 mg 3%
  • Cholesterol 70,6 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,8 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 6,2 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 2,2 µg 93%

Khoáng chất

  • Canxi 26,8 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 194 mg 16%
  • Kali 349 mg 7%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 27,8 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23028 g0 g13 g
50 g50 g11514 g0 g6,3 g
150 g150 g34542 g0 g19 g
200 g200 g46056 g0 g25 g
250 g250 g57570 g0 g32 g

Câu hỏi về Đùi cừu

100 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

100 g Đùi cừu có 230 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

50 g Đùi cừu có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

150 g Đùi cừu có 345 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

200 g Đùi cừu có 460 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Đùi cừu có bao nhiêu calo?

250 g Đùi cừu có 575 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ