Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sườn cừu canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
canada, sườn, nạc, đã nấu chín
234
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 234 kcal —
- Chất đạm 31 g 63%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 107 mg 5%
- Cholesterol 70,5 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,9 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,6 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 24,1 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 234 | 31 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 16 g | 0 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 351 | 47 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 468 | 63 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 585 | 78 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, đã nấu chín206 kcal / 100 g
- Thịt cừucanada, cắt hỗn hợp, nạc, nấu chín206 kcal / 100 g
- Vai cừu Canada nguyên connguyên, nạc, đã nấu205 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống169 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandnạc, quay193 kcal / 100 g
- Bắp giò trước cừucanada, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín233 kcal / 100 g
- Cẳng cừucủa canada, nạc, đã nấu chín195 kcal / 100 g
- Đùi cừukiểu Canada, nguyên con, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Mỡ cừucanada, đã nấu chín608 kcal / 100 g
- Vai cừuchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, nấu chín, quay209 kcal / 100 g
Câu hỏi về sườn cừu canada
100 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
100 g sườn cừu canada có 234 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
50 g sườn cừu canada có 117 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
150 g sườn cừu canada có 351 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
200 g sườn cừu canada có 468 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g sườn cừu canada có bao nhiêu calo?
250 g sườn cừu canada có 585 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ