Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 91,8 mg 4%
  • Cholesterol 70,5 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,5 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 2,4 µg 101%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 352 mg 7%
  • Kẽm 5,3 mg 48%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 26,1 µg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20629 g0 g9,9 g
50 g50 g10315 g0 g4,9 g
150 g150 g30944 g0 g15 g
200 g200 g41258 g0 g20 g
250 g250 g51573 g0 g25 g

Câu hỏi về Thịt cừu

100 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cừu có 206 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cừu có 103 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cừu có 309 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cừu có 412 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Thịt cừu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cừu có 515 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3423 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ