Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt thăn cừu canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
canada, phần thăn, nạc, đã nấu chín
206
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 113 mg 5%
- Cholesterol 70,5 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 3,9 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
Khoáng chất
- Canxi 20,7 mg 2%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 4,1 mg 38%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 32,8 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 31 g | 0 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 15 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 46 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 61 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 77 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc, đã nấu chín234 kcal / 100 g
- Thịt cừucanada, cắt hỗn hợp, nạc, nấu chín206 kcal / 100 g
- Vai cừu Canada nguyên connguyên, nạc, đã nấu205 kcal / 100 g
- Đùi cừukiểu Canada, nguyên con, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Cẳng cừucủa canada, nạc, đã nấu chín195 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
- Bắp giò trước cừucanada, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín233 kcal / 100 g
- Thăn cừuúc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, nướng vỉ219 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt thăn cừu canada
100 g thịt thăn cừu canada có bao nhiêu calo?
100 g thịt thăn cừu canada có 206 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g thịt thăn cừu canada có bao nhiêu calo?
50 g thịt thăn cừu canada có 103 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g thịt thăn cừu canada có bao nhiêu calo?
150 g thịt thăn cừu canada có 309 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g thịt thăn cừu canada có bao nhiêu calo?
200 g thịt thăn cừu canada có 412 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g thịt thăn cừu canada có bao nhiêu calo?
250 g thịt thăn cừu canada có 515 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ