Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu Canada nguyên con
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên, nạc, đã nấu
205
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 205 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 70,5 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
Khoáng chất
- Canxi 22,6 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31,3 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 205 | 27 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 13 g | 0 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 308 | 40 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 410 | 53 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 513 | 67 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáinew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", nấu chín, om342 kcal / 100 g
- Sườn cừu canadacanada, sườn, nạc, đã nấu chín234 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừu canadacanada, phần thăn, nạc, đã nấu chín206 kcal / 100 g
- Đùi cừukiểu Canada, nguyên con, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Bắp giò trước cừucanada, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), đã nấu chín233 kcal / 100 g
- Thịt vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm192 kcal / 100 g
- Cẳng cừucủa canada, nạc, đã nấu chín195 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", loại choice, đã nấu chín, quay242 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu Canada nguyên con
100 g Vai cừu Canada nguyên con có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu Canada nguyên con có 205 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Vai cừu Canada nguyên con có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu Canada nguyên con có 103 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Vai cừu Canada nguyên con có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu Canada nguyên con có 308 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Vai cừu Canada nguyên con có bao nhiêu calo?
200 g Vai cừu Canada nguyên con có 410 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Vai cừu Canada nguyên con có bao nhiêu calo?
250 g Vai cừu Canada nguyên con có 513 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3460 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ