Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, phần khuỷu và bả vai, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 6 mm, loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 82 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 4,8 mg 43%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,2 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 20 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 163 | 22 g | 0 g | 7,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 325 | 44 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 488 | 66 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 651 | 88 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 9,8 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 29 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 39 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 49 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai cừu quaynạc, sống112 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/4", loại choice, sống260 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống251 kcal / 100 g
- Vai bênạc, sống110 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, sống130 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyênbắp và thăn nội, chỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/4", loại choice, sống128 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, sống110 kcal / 100 g
- Thịt vai bênuôi bằng ngũ cốc, nguyên miếng, nạc, sống111 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 144 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Vai cừu có 163 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Vai cừu có 325 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Vai cừu có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Vai cừu có 488 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Vai cừu có 651 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 72 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 216 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ