Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vai cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, phần khuỷu và bả vai, chỉ có phần nạc tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 6,2 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 3,1 µg 130%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 31,3 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 27 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 23 g | 0 g | 8,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 357 | 46 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 89 | 12 g | 0 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 536 | 69 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 714 | 92 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 14 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 41 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 54 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 68 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Vai cừu nguyên cáicánh tay và bả vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ278 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 1/8", nấu chín, nướng vỉ269 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", nấu chín, kho238 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênúc, nhập khẩu, tươi, phần cánh tay và vai, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ còn 1/8", đã nấu chín296 kcal / 100 g
- Khớp vai cừunướng, nạc235 kcal / 100 g
- Sườn cừuchỉ có thịt nạc, lọc bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, nấu chín, nướng vỉ235 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ có thịt nạc, cắt tỉa còn 6 mm mỡ, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ216 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Đùi cừu nguyên cáibắp và thăn, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/4", loại choice, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vai cừu
100 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
100 g Vai cừu có 210 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Vai cừu có 179 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Vai cừu có 357 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Vai cừu có 89 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Vai cừu có 536 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Vai cừu có 714 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
50 g Vai cừu có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Vai cừu có bao nhiêu calo?
150 g Vai cừu có 315 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ