Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 6,9 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 355 mg 8%
- Iốt 2,4 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 19 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 9,4 g | 0 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 28 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 37 g | 0 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 47 g | 0 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò phần lưngcó xương, chỉ có phần thịt nạc tách rời, lóc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống239 kcal / 100 g
- Sườn bò prime ribsống165 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòsống231 kcal / 100 g
- Sườn bò quaycó xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Sườn cừusống, trung bình262 kcal / 100 g
- Sườn heosống251 kcal / 100 g
- Bít tết bòsống229 kcal / 100 g
- Thịt bòsống128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò
100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò có 251 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò có 126 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò có 377 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
200 g Sườn bò có 502 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Sườn bò có bao nhiêu calo?
250 g Sườn bò có 628 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ