Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 251 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Folate (B9) 6,9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 188 mg 15%
  • Kali 355 mg 8%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25119 g0 g20 g
50 g50 g1269,4 g0 g9,8 g
150 g150 g37728 g0 g29 g
200 g200 g50237 g0 g39 g
250 g250 g62847 g0 g49 g

Câu hỏi về Sườn bò

100 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g Sườn bò có 251 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g Sườn bò có 126 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g Sườn bò có 377 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

200 g Sườn bò có 502 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Sườn bò có bao nhiêu calo?

250 g Sườn bò có 628 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ