Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 367 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 33 g 43%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 73 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2,6 µg 110%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 147 mg 12%
  • Kali 248 mg 5%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 16,2 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36716 g0 g33 g
1 khẩu phần113 g41518 g0 g38 g
2 khẩu phần226 g82936 g0 g75 g
½ khẩu phần56,5 g2078,9 g0 g19 g
3 khẩu phần339 g124454 g0 g113 g
4 khẩu phần452 g165971 g0 g150 g
50 g50 g1847,9 g0 g17 g
150 g150 g55124 g0 g50 g
200 g200 g73432 g0 g67 g
250 g250 g91839 g0 g83 g

Câu hỏi về sườn bò

100 g sườn bò có bao nhiêu calo?

100 g sườn bò có 367 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) sườn bò có 415 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) sườn bò có 829 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) sườn bò có 207 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) sườn bò có 1244 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 113 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) sườn bò có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) sườn bò có 1659 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

50 g sườn bò có bao nhiêu calo?

50 g sườn bò có 184 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g sườn bò có bao nhiêu calo?

150 g sườn bò có 551 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ