Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò rib-eye nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
bone-in, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 62 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 82%
- Choline 49,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 22 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 175 | 25 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 350 | 49 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 525 | 73 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 701 | 98 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 33 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 54 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống255 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò rib-eye nướng
100 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò rib-eye nướng có 155 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có 175 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có 350 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có 525 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có 701 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò rib-eye nướng có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò rib-eye nướng có 233 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ