Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò rib-eye nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
boneless, lip-on, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, all grades, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 42,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 236 mg 5%
- Kẽm 4,8 mg 43%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 23,3 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 19 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 276 | 21 g | 0 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 551 | 43 g | 0 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 138 | 11 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 827 | 64 g | 0 g | 64 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1103 | 85 g | 0 g | 85 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 9,4 g | 0 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 28 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 38 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 47 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống255 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống239 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng292 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyesống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò rib-eye nướng
100 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò rib-eye nướng có 244 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có 276 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có 551 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có 827 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có 1103 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.
50 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò rib-eye nướng có 122 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
150 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò rib-eye nướng có 366 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ