Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò rib-eye nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
boneless, lip-on, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
- Choline 41,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 128 mg 10%
- Kali 224 mg 5%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 23,3 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 18 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 286 | 21 g | 0 g | 23 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 572 | 42 g | 0 g | 45 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 143 | 10 g | 0 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 858 | 62 g | 0 g | 68 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1144 | 83 g | 0 g | 90 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 9,2 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 28 g | 0 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 37 g | 0 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 46 g | 0 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống255 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng240 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, sống274 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò rib-eye nướng
100 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò rib-eye nướng có 253 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có 286 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có 572 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có 143 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có 858 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có 1144 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 90 g chất béo.
50 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò rib-eye nướng có 127 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò rib-eye nướng có 380 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ