Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò rib-eye nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
boneless, lip-on, separable lean only, trimmed to 1/8" fat, select, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 43,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 4,9 mg 44%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 23,2 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 20 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 260 | 22 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 520 | 44 g | 0 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 130 | 11 g | 0 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 780 | 66 g | 0 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1040 | 88 g | 0 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 9,8 g | 0 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 29 g | 0 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 39 g | 0 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 49 g | 0 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, sống255 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, sống295 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò rib-eye nướng
100 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò rib-eye nướng có 230 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò rib-eye nướng có 260 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò rib-eye nướng có 520 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò rib-eye nướng có 130 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò rib-eye nướng có 780 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò rib-eye nướng có 1040 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò rib-eye nướng có 115 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Thịt bò rib-eye nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò rib-eye nướng có 345 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173394 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ